cư xá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu nhà ở tập thể: "cư xá" chỉ một khu vực gồm nhiều căn hộ hoặc nhà ở được xây dựng tập trung, thường dành cho một nhóm người nhất định như công nhân, sinh viên, hoặc viên chức.
- Nơi ở chung, ký túc xá: Trong một số ngữ cảnh, "cư xá" có thể đồng nghĩa với ký túc xá, nơi ở dành cho sinh viên hoặc người lao động trong các cơ quan, xí nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Khu nhà ở tập thể cho sinh viên của Đại học Quốc gia nằm ở vùng ven thành phố.)
- (Anh ấy ở trong khu nhà tập thể dành cho công nhân của nhà máy dệt.)
- (Khu nhà ở tập thể này có thể chứa tới 500 người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cư xá công nhân": khu nhà ở dành riêng cho công nhân tại các khu công nghiệp.
- Công ty xây dựng thêm hai cư xá công nhân để đáp ứng nhu cầu nhà ở. (Công ty xây thêm hai khu nhà tập thể cho công nhân để đáp ứng nhu cầu chỗ ở.)
"cư xá tự quản": khu nhà ở tập thể do cư dân tự quản lý, không phụ thuộc vào cơ quan chủ quản.
- Mô hình cư xá tự quản giúp giảm chi phí quản lý. (Mô hình khu nhà tập thể do cư dân tự quản giúp giảm chi phí quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Cư trú (động từ): sống, ở tại một nơi nào đó.
- Anh ấy cư trú tại Hà Nội từ năm 2020. (Anh ấy sống ở Hà Nội từ năm 2020.)
Cư dân (danh từ): người sống trong một khu vực nhất định.
- Cư dân của cư xá này rất thân thiện. (Người sống trong khu nhà tập thể này rất thân thiện.)
Nhà tập thể (danh từ): khu nhà ở chung, tương tự cư xá nhưng thường mang tính phổ thông hơn.
- Nhà tập thể cũ ở phố này đang được cải tạo. (Khu nhà ở chung cũ ở phố này đang được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Ký túc xá: nơi ở tập thể, thường dành cho sinh viên hoặc học sinh.
- Nhà trọ tập thể: nơi ở cho nhiều người thuê, thường có phòng riêng hoặc chung.
- Khu nhà ở: khu vực có nhiều nhà ở dành cho một nhóm người.
Thành ngữ liên quan
- Cư xá văn hóa: khu nhà ở tập thể có nếp sống văn minh, trật tự.
- Cư xá văn hóa này được công nhận là khu dân cư tiêu biểu. (Khu nhà ở tập thể có nếp sống văn minh này được công nhận là khu dân cư tiêu biểu.)